Lựa chọn
thêm xe

  Tổng quan

  • Giá từ
    0 đ
    0 đ
  • Đời xe
    2017
    2015

  Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4299 x 1822 x 1557
    4365 x 2125 x 1635
  • Chiều dài cơ sở
    1565
    2660
  • Khoảng cách gầm xe
    165
    240
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
  • Mâm xe
    19 inch
  • Thông số lốp
    235/55R19 – 245/45R20
  • Trọng lượng không tải
    2060

  Động cơ

  • Kiểu động cơ
    4 xy-lanh thẳng hàng
    Sử dụng xăng, I4 2.0L tăng áp
  • Dung tích
    1998
    2.0L
  • Công suất
    192 mã lực tại 5000 - 6000 vòng/phút
    240 Hp tại 5.500 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    280
    340 Nm tại 1750 vòng/phút

  Vận hành

  • Hộp số
    tự động 8 cấp
    tự động 9 cấp
  • Kiểu dẫn động
    dẫn động bốn bánh
    4WD
  • Hệ thống phanh trước
  • Hệ thống phanh sau
  • Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo sau
  • Tốc độ cực đại
    217 km/h
  • Thời gian tăng tốc
    0-100km/h trong 7,6 giây

  Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
  • Dung tích bình nhiên liệu

  Ngoại thất

  • Đèn pha
    tự động
  • Đèn sương mù
  • Viền đèn
  • Kính chiếu hậu
  • Lưới tản nhiệt

  Nội thất

  • Vô lăng
  • Cần số
  • Ghế ngồi
    da
  • Điều hòa không khí
  • Kính cửa điều khiển điện
  • Màn chắn nắng
  • Hệ thống âm thanh
  • Tựa tay hàng ghế sau
  • Cửa sổ trời
  • Gạt nước mưa có cảm biến

  An toàn

  • ABS
  • Túi khí
  • Cửa tự động lock
  • Kiểm soát lực kéo
  • Kiểm soát khi leo dốc
  • Kiểm soát hành trình
  • EBD
  • ESP
  • 4WD

Tin liên quan