Lựa chọn
thêm xe

  Tổng quan

  • Giá từ
    950,000,000 đ
    999,000,000 đ
  • Đời xe
    2016
    2015

  Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4630 x 1799 x 1416
    4855 x 1865 x 1475
  • Chiều dài cơ sở
    2700
    2805
  • Khoảng cách gầm xe
    133
    135
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    54
  • Mâm xe
  • Thông số lốp
    235/45 R18
  • Trọng lượng không tải
    1555

  Động cơ

  • Kiểu động cơ
    1.5L VTEC Turbo
  • Dung tích
    1.5L
    2.00
  • Công suất
    170 mã lực tại 5.500 vòng/phút
    157 mã lực , tại 6.200 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    220 Nm tại 1.700 - 5.500 vòng/phút
    196 Nm , tại 4000 vòng/phút

  Vận hành

  • Hộp số
    CVT
  • Kiểu dẫn động
    cầu trước
    Cầu trước
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa
  • Hệ thống phanh sau
    Đĩa
  • Hệ thống treo trước
    Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
  • Hệ thống treo sau
    Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
  • Tốc độ cực đại
    209
  • Thời gian tăng tốc
    10.90

  Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
    0.00
  • Dung tích bình nhiên liệu
    70

  Ngoại thất

  • Đèn pha
     
  • Đèn sương mù
     
  • Viền đèn
     
  • Kính chiếu hậu
    Chỉnh, gập điện
  • Lưới tản nhiệt
     

  Nội thất

  • Vô lăng
     
  • Cần số
     
  • Ghế ngồi
    Da
  • Điều hòa không khí
    tự động 2 vùng có hốc gió hàng ghế sau
  • Kính cửa điều khiển điện
     
  • Màn chắn nắng
     
  • Hệ thống âm thanh
     
  • Tựa tay hàng ghế sau
     
  • Cửa sổ trời
    1 cửa sổ trời
  • Gạt nước mưa có cảm biến
     

  An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    6
  • Cửa tự động lock
     
  • Kiểm soát lực kéo
     
  • Kiểm soát khi leo dốc
     
  • Kiểm soát hành trình
     
  • EBD
  • ESP
  • 4WD
     

Tin liên quan