Lựa chọn
thêm xe

  Tổng quan

  • Giá từ
    950,000,000 đ
    0 đ
  • Đời xe
    2016
    2016

  Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4630 x 1799 x 1416
    4830 x 1820 x 1695
  • Chiều dài cơ sở
    2700
    2900
  • Khoảng cách gầm xe
    133
    150
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    5400
  • Mâm xe
    17 inch
  • Thông số lốp
    215/55R17 94V
  • Trọng lượng không tải
    1851

  Động cơ

  • Kiểu động cơ
    1.5L VTEC Turbo
    2.4L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
  • Dung tích
    1.5L
    2356 cc
  • Công suất
    170 mã lực tại 5.500 vòng/phút
    173 mã lực / 6.200 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    220 Nm tại 1.700 - 5.500 vòng/phút
    255 Nm / 4.000 vòng/phút

  Vận hành

  • Hộp số
    CVT
    Vô cấp CVT
  • Kiểu dẫn động
    cầu trước
    Cầu trước (FWD)
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa tản nhiệt
  • Hệ thống phanh sau
    Phanh đĩa
  • Hệ thống treo trước
    Mac Pherson
  • Hệ thống treo sau
    Trục xoắn
  • Tốc độ cực đại
  • Thời gian tăng tốc

  Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
    7.89 (lít/100Km)
  • Dung tích bình nhiên liệu
    55L

  Ngoại thất

  • Đèn pha
    Projector kép dạng LED, tự động điều chỉnh góc
  • Đèn sương mù
  • Viền đèn
    Mạ crôm
  • Kính chiếu hậu
    Tích hợp đèn báo rẽ, tự động gập
  • Lưới tản nhiệt
    Mạ crôm đa tầng

  Nội thất

  • Vô lăng
    Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, kết hợp lẫy chuyển số
  • Cần số
    Tự động
  • Ghế ngồi
    3 hàng ghế điều chỉnh linh hoạt
  • Điều hòa không khí
    Tự động 3 vùng độc lập
  • Kính cửa điều khiển điện
  • Màn chắn nắng
  • Hệ thống âm thanh
    6 loa (2 loa bổng)
  • Tựa tay hàng ghế sau
  • Cửa sổ trời
  • Gạt nước mưa có cảm biến

  An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    6 túi khí
  • Cửa tự động lock
  • Kiểm soát lực kéo
  • Kiểm soát khi leo dốc
  • Kiểm soát hành trình
  • EBD
  • ESP
  • 4WD

Tin liên quan