Lựa chọn
thêm xe

  Tổng quan

  • Giá từ
    3,099,000,000 đ
    1,825,000,000 đ
  • Đời xe
    2016
    2014

  Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    5093 x 1960 x 1742
    4783 x 1824 x 1443
  • Chiều dài cơ sở
    2900
    2850
  • Khoảng cách gầm xe
    150
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    57
  • Mâm xe
    18 inch
  • Thông số lốp
    245/40 R19
  • Trọng lượng không tải
    1692

  Động cơ

  • Kiểu động cơ
    3.5L V6
  • Dung tích
    3.5L
    1.99
  • Công suất
    263 mã lực tại 6.400 vòng/phút
    211 mã lực , tại 5.500 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    334 Nm tại 4.400 vòng/phút
    350 Nm , tại 1250-3500 vòng/phút

  Vận hành

  • Hộp số
    CVT
  • Kiểu dẫn động
    AWD
    Cầu sau
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa
  • Hệ thống phanh sau
    Đĩa
  • Hệ thống treo trước
    hệ thống treo độc lập với tay đòn kép, giảm chấn và thanh ổn định
  • Hệ thống treo sau
    hệ thống treo đa liên kết với lò xo cuộn kết hợp với giảm chấn và thanh ổn định
  • Tốc độ cực đại
    245
  • Thời gian tăng tốc
    7.20

  Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
    7.30
  • Dung tích bình nhiên liệu
    0

  Ngoại thất

  • Đèn pha
     
  • Đèn sương mù
     
  • Viền đèn
     
  • Kính chiếu hậu
    Chỉnh, gập điện
  • Lưới tản nhiệt
     

  Nội thất

  • Vô lăng
     
  • Cần số
     
  • Ghế ngồi
    Da
  • Điều hòa không khí
    tự động 2 vùng có hốc gió hàng ghế sau
  • Kính cửa điều khiển điện
     
  • Màn chắn nắng
     
  • Hệ thống âm thanh
     
  • Tựa tay hàng ghế sau
     
  • Cửa sổ trời
  • Gạt nước mưa có cảm biến
     

  An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    6
  • Cửa tự động lock
     
  • Kiểm soát lực kéo
     
  • Kiểm soát khi leo dốc
     
  • Kiểm soát hành trình
     
  • EBD
  • ESP
  • 4WD
     

Xe cùng khoảng giá

Tin liên quan