Lựa chọn thêm xe

Tổng quát

  • Giá từ
    612,000,000
    0
  • Đời xe
    2014
  • Kiểu dáng
    N/A
    N/A

Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4320 x 1722 x 1489
    x x
  • Chiều dài cơ sở
    2489
  • Khoảng cách gầm xe
    0
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    0
  • Mâm xe
  • Thông số lốp
    195/50 R16
  • Trọng lượng không tải
    0

Động cơ

  • Kiểu động cơ
  • Dung tích
    1.50
  • Công suất
    112 mã lực , tại 6.000 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    140 Nm , tại 4.400 vòng/phút

Vận hành

  • Hộp số
  • Kiểu dẫn động
    Cầu trước
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa
  • Hệ thống phanh sau
    Tang trống
  • Hệ thống treo trước
    Kiểu Mc Pherson với thanh cân bằng
  • Hệ thống treo sau
    Thanh xoắn
  • Tốc độ cực đại
    0
  • Thời gian tăng tốc
    0.00

Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
    0.00
  • Dung tích bình nhiên liệu
    43

Ngoại thất

  • Đèn pha
     
  • Đèn sương mù
     
  • Viền đèn
     
  • Kính chiếu hậu
    Chỉnh điện
  • Lưới tản nhiệt
     

Nội thất

  • Vô lăng
     
  • Cần số
     
  • Ghế ngồi
    Da
  • Điều hòa không khí
    1 vùng
  • Kính cửa điều khiển điện
     
  • Màn chắn nắng
     
  • Hệ thống âm thanh
     
  • Tựa tay hàng ghế sau
     
  • Cửa sổ trời
    Không
  • Gạt nước mưa có cảm biến
     

An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    7
  • Cửa tự động lock
     
  • Kiểm soát lực kéo
     
  • Kiểm soát khi leo dốc
     
  • Kiểm soát hành trình
     
  • EBD
  • ESP
  • 4WD