Lựa chọn thêm xe

Tổng quát

  • Giá từ
    689,000,000
    0
  • Đời xe
    2015
  • Kiểu dáng
    Hatchback
    N/A

Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4060 x 1695 x 1495
    x x
  • Chiều dài cơ sở
    2570
  • Khoảng cách gầm xe
    143
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    47
  • Mâm xe
  • Thông số lốp
    185/60R16
  • Trọng lượng không tải
    1033

Động cơ

  • Kiểu động cơ
  • Dung tích
    1.50
  • Công suất
    109 mã lực , tại 6.000 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    141 Nm , tại 4000 vòng/phút

Vận hành

  • Hộp số
  • Kiểu dẫn động
    Cầu trước
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa
  • Hệ thống phanh sau
    Đĩa
  • Hệ thống treo trước
    Kiểu McPherson
  • Hệ thống treo sau
    Trục xoắn
  • Tốc độ cực đại
    0
  • Thời gian tăng tốc
    0.00

Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
    0.00
  • Dung tích bình nhiên liệu
    44

Ngoại thất

  • Đèn pha
     
  • Đèn sương mù
     
  • Viền đèn
     
  • Kính chiếu hậu
    Chỉnh, gập điện
  • Lưới tản nhiệt
     

Nội thất

  • Vô lăng
     
  • Cần số
     
  • Ghế ngồi
    Da
  • Điều hòa không khí
    tự động 1 vùng
  • Kính cửa điều khiển điện
     
  • Màn chắn nắng
     
  • Hệ thống âm thanh
     
  • Tựa tay hàng ghế sau
     
  • Cửa sổ trời
    Không
  • Gạt nước mưa có cảm biến
     

An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    2
  • Cửa tự động lock
     
  • Kiểm soát lực kéo
     
  • Kiểm soát khi leo dốc
     
  • Kiểm soát hành trình
     
  • EBD
  • ESP
  • 4WD