Lựa chọn thêm xe

Tổng quát

  • Giá từ
    0
    0
  • Đời xe
    2015
  • Kiểu dáng
    Coupe
    N/A

Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4491 x 1808 x 1295
    x x
  • Chiều dài cơ sở
    2450
  • Khoảng cách gầm xe
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
  • Mâm xe
    20 inch
  • Thông số lốp
    245/30 ZR trước và 295/30 ZR sau
  • Trọng lượng không tải
    1395

Động cơ

  • Kiểu động cơ
    3.8L
  • Dung tích
    3.8L
  • Công suất
    430 mã lực
  • Mô men xoắn
    440 Nm

Vận hành

  • Hộp số
    Hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép
  • Kiểu dẫn động
    dẫn động bánh sau
  • Hệ thống phanh trước
  • Hệ thống phanh sau
  • Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo sau
  • Tốc độ cực đại
    302
  • Thời gian tăng tốc
    từ 0-100km/h trong 4,3 giây

Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
  • Dung tích bình nhiên liệu

Ngoại thất

  • Đèn pha
  • Đèn sương mù
  • Viền đèn
  • Kính chiếu hậu
  • Lưới tản nhiệt

Nội thất

  • Vô lăng
  • Cần số
  • Ghế ngồi
    da
  • Điều hòa không khí
  • Kính cửa điều khiển điện
  • Màn chắn nắng
  • Hệ thống âm thanh
  • Tựa tay hàng ghế sau
  • Cửa sổ trời
  • Gạt nước mưa có cảm biến

An toàn

  • ABS
  • Túi khí
  • Cửa tự động lock
  • Kiểm soát lực kéo
  • Kiểm soát khi leo dốc
  • Kiểm soát hành trình
  • EBD
  • ESP
  • 4WD