Lựa chọn thêm xe

Tổng quát

  • Giá từ
    671,000,000
    1,198,000,000
  • Đời xe
    2016
    2015
  • Kiểu dáng
    Sedan
    MPV

Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4560 x 1780 x 1445
    5115 x 1985 x 1755
  • Chiều dài cơ sở
    2700
    3060
  • Khoảng cách gầm xe
    150
    163
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    5600
  • Mâm xe
    18 inch
  • Thông số lốp
    235/60R18
  • Trọng lượng không tải
    2020

Động cơ

  • Kiểu động cơ
    2.0L
    xăng, Lambda 3.3L MPI
  • Dung tích
    2.0L
    3342cc
  • Công suất
    159Hp / 6500rpm
    266/6.400 (HP/rpm)
  • Mô men xoắn
    194Nm / 4800rpm
    318/5.200 (Nm/rpm)

Vận hành

  • Hộp số
    tự động 6 cấp
    Tự động, 6 cấp
  • Kiểu dẫn động
    dẫn động cầu trước
    FWD
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa thông gió
  • Hệ thống phanh sau
    Đĩa đặc
  • Hệ thống treo trước
    Kiểu Mc Pherson
  • Hệ thống treo sau
    Đa liên kết
  • Tốc độ cực đại
  • Thời gian tăng tốc

Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
  • Dung tích bình nhiên liệu
    80L

Ngoại thất

  • Đèn pha
    HID dạng thấu kính, tự động thay đổi góc chiếu
  • Đèn sương mù
    Projector
  • Viền đèn
    Mạ chrome
  • Kính chiếu hậu
    Tích hợp đèn báo rẽ
  • Lưới tản nhiệt
    Mũi hổ đặc trưng Kia

Nội thất

  • Vô lăng
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
  • Cần số
    Tự động
  • Ghế ngồi
    Ghế lái điều chỉnh 8 hướng, có sưởi hai ghế trước
  • Điều hòa không khí
    3 vùng độc lập
  • Kính cửa điều khiển điện
    Một chạm
  • Màn chắn nắng
    Rèm che nắng hàng ghế 2 và 3
  • Hệ thống âm thanh
    8 loa Infinity
  • Tựa tay hàng ghế sau
  • Cửa sổ trời
    Cửa sổ trời toàn cảnh ở trước và sau
  • Gạt nước mưa có cảm biến

An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    6 túi khí
  • Cửa tự động lock
  • Kiểm soát lực kéo
  • Kiểm soát khi leo dốc
  • Kiểm soát hành trình
  • EBD
  • ESP
  • 4WD
    Không