Tổng quát

  • Giá từ
    1,825,000,000đ
  • Đời xe
    2014
  • Kiểu dáng
    Sedan

 Kích thước

  • Kích thước tổng thể
    4783 x 1824 x 1443
  • Chiều dài cơ sở
    2850
  • Khoảng cách gầm xe
    150
  • Bán kính vòng quay tối thiểu
    57
  • Mâm xe
  • Thông số lốp
    245/40 R19
  • Trọng lượng không tải
    1692

 Động cơ

  • Kiểu động cơ
  • Dung tích
    1.99
  • Công suất
    211 mã lực , tại 5.500 vòng/phút
  • Mô men xoắn
    350 Nm , tại 1250-3500 vòng/phút

 Vận hành

  • Hộp số
  • Kiểu dẫn động
    Cầu sau
  • Hệ thống phanh trước
    Đĩa
  • Hệ thống phanh sau
    Đĩa
  • Hệ thống treo trước
    hệ thống treo độc lập với tay đòn kép, giảm chấn và thanh ổn định
  • Hệ thống treo sau
    hệ thống treo đa liên kết với lò xo cuộn kết hợp với giảm chấn và thanh ổn định
  • Tốc độ cực đại
    245
  • Thời gian tăng tốc
    7.20

 Tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu hao trung bình
    7.30
  • Dung tích bình nhiên liệu
    0

 Ngoại thất

  • Đèn pha
     
  • Đèn sương mù
     
  • Viền đèn
     
  • Kính chiếu hậu
    Chỉnh, gập điện
  • Lưới tản nhiệt
     

 Nội thất

  • Vô lăng
     
  • Cần số
     
  • Ghế ngồi
    Da
  • Điều hòa không khí
    tự động 2 vùng có hốc gió hàng ghế sau
  • Kính cửa điều khiển điện
     
  • Màn chắn nắng
     
  • Hệ thống âm thanh
     
  • Tựa tay hàng ghế sau
     
  • Cửa sổ trời
  • Gạt nước mưa có cảm biến
     

 An toàn

  • ABS
  • Túi khí
    6
  • Cửa tự động lock
     
  • Kiểm soát lực kéo
     
  • Kiểm soát khi leo dốc
     
  • Kiểm soát hành trình
     
  • EBD
  • ESP
  • 4WD
     

Xe cùng khoảng giá

Tin liên quan